사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "ngập tràn, tràn đầy" (1)

ngập tràn, tràn đầy
영어 형용사filled with, overflowing
내 단어장
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
The new employees are all overflowing with hope and vitality.

swap_horiz 관련 단어 "ngập tràn, tràn đầy" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "ngập tràn, tràn đầy" (0)

표현이 없습니다.